粉骨糜躯

fěn gǔ mí qūphấn cốt mi khu

Hán Việt: phấn cốt mi khu · Pinyin: fěn gǔ mí qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言粉骨碎身。

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 骨 (cốt) + 糜 (mi) + 軀 (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言粉骨碎身。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粉骨碎身 · 粉骨捐躯 · 粉骨糜身 · 糜躯碎首 · 粉骨捐軀 · 粉骨糜軀 · 糜軀碎首