粗体正楷 thô thể chánh giai Hán Việt: thô thể chánh giai Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 體 (thể) + 正 (chánh) + 楷 (giai)Hán Việtthô thể chánh giaiCấu tạo粗 + 體 + 正 + 楷 · thô + thể + chánh + giai nghĩa thành phần: thô + thể + chánh + giai Từ liên quan Gần nghĩa粗体字的 · 粗体活字 · 粗体字 · 粗体的 · 正楷字体 · 粗体铅字 · 正楷字