粗魯不文

cū lǔ bù wénthô lỗ bất văn

Hán Việt: thô lỗ bất văn · Pinyin: cū lǔ bù wén

Tổng quan

thô lỗ và vô học (thành ngữ)

Cấu tạo: 粗 (thô) + 魯 (lỗ) + 不 (bất) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thô lỗ, thiếu học
  • Google Alex v6 thô lỗ vô học

Eng

  • Cihui crude and ill-educated (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不文不武 · 不文明的 · 粗鲁的人 · 粗鲁地 · 粗鲁无礼的 · 粗鲁的 · 粗鲁笨拙 · 不文明