精度以微米計算的
tinh độ dĩ vi mễ kế toán đích
Hán Việt: tinh độ dĩ vi mễ kế toán đích · Pinyin: jīng dù yǐ wēi mǐ jì suàn de
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 度 (độ) + 以 (dĩ) + 微 (vi) + 米 (mễ) + 計 (kế) + 算 (toán) + 的 (đích)