精誠所加,金石爲虧
Pinyin: jīng chéng suǒ jiā,jīn shí wéi kuī
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 誠 (thành) + 所 (sở) + 加 (gia) + , + 金 (kim) + 石 (thạch) + 爲 (vi) + 虧 (khuy)
Pinyin: jīng chéng suǒ jiā,jīn shí wéi kuī
Cấu tạo: 精 (tinh) + 誠 (thành) + 所 (sở) + 加 (gia) + , + 金 (kim) + 石 (thạch) + 爲 (vi) + 虧 (khuy)