精誠所加,金石爲虧

jīng chéng suǒ jiā,jīn shí wéi kuī

Pinyin: jīng chéng suǒ jiā,jīn shí wéi kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thành) + (sở) + (gia) + + (kim) + (thạch) + (vi) + (khuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓人的诚心所到,能感动天地,使金石为之开裂。