精誠所加,金石爲開
Pinyin: jīng chéng suǒ jiā,jīn shí wéi kāi
Tổng quan
xem 精誠所至,金石為開|精诚所至,金石为开
Cấu tạo: 精 (tinh) + 誠 (thành) + 所 (sở) + 加 (gia) + , + 金 (kim) + 石 (thạch) + 爲 (vi) + 開 (khai)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 精誠所至,金石為開|精诚所至,金石为开
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓人的诚心所到,能感动天地,使金石为之开裂。同“精诚所加,金石为亏”。
Eng
- CC-CEDICT see 精誠所至,金石為開|精诚所至,金石为开[jing1 cheng2 suo3 zhi4 , jin1 shi2 wei4 kai1]
- Cihui see 精誠所至,金石為開|精诚所至,金石为开