糖友

táng yǒuđường hữu

Hán Việt: đường hữu · Pinyin: táng yǒu

Tổng quan

người mắc bệnh tiểu đường

Cấu tạo: 糖 (đường) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tiểu đường
  • Tần suất từ người mắc bệnh tiểu đường

Eng

  • Cihui diabetes sufferer
  • Tần suất từ diabetes sufferer

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友军 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友尽