糝粒

sǎn lìtảm lạp

Hán Việt: tảm lạp · Pinyin: sǎn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.米粒。

Cấu tạo: 糝 (tảm) + 粒 (lạp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒体 · 粒化 · 粒子 · 粒度 · 粒徑 · 粒心 · 粒狀 · 粒肥