粒心 lạp tâm Hán Việt: lạp tâm Tổng quan (thực vật học) rốn hạt Cấu tạo: 粒 (lạp) + 心 (tâm)Hán Việtlạp tâmTừ loạidanhCấu tạo粒 + 心 · lạp + tâm nghĩa thành phần: lạp + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rốn hạt Từ liên quan Gần nghĩa心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭