粒狀

lì zhuànglạp trạng

Hán Việt: lạp trạng · Pinyin: lì zhuàng

Tổng quan

xem granular

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng hạt
  • Tần suất từ xem granular
  • Biên soạn 粒狀 lìzhuàng attr. granular

Eng

  • JMdict granular
  • JMdict granulated
  • Cihui 粒狀 lìzhuàng attr. granular
  • Tần suất từ 粒狀 lìzhuàng attr. granular

Đức

  • Handedict Körnung

ja

  • JMdict 粒状(りゅうじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狀元 · 狀況 · 狀告 · 状子 · 狀態 · 狀物 · 状纸 · 狀語