糠疹

kāng zhěnkhang chẩn

Hán Việt: khang chẩn · Pinyin: kāng zhěn

Tổng quan

bệnh vảy phấn (y học)

Cấu tạo: 糠 (khang) + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh pityriasis
  • Tần suất từ bệnh vảy phấn (y học)

Eng

  • Cihui pityriasis (medicine)
  • Tần suất từ pityriasis (medicine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疹子 · 糠巿 · 糠的 · 糠秕 · 糠覈 · 糠醛 · 疹恙 · 疹毒