糯麦 nuò mài·nhu mạch Hán Việt: nhu mạch · Pinyin: nuò mài Tổng quan lúa mạch nếp 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.带黏性的大麦。 Cấu tạo: 糯 (nhu) + 麥 (mạch)Pinyinnuò màiHán Việtnhu mạchTừ loạidanhCấu tạo糯 + 麥 · nhu + mạch nghĩa thành phần: nhu + mạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lúa mạch nếpMainlandTân Hoa Tự Điển 1.带黏性的大麦。EngCihui glutinous barley Từ liên quan Gần nghĩa糯稻 · 糯米 · 麥收 · 麥浪 · 麥精 · 麥芒 · 麥芽 · 麥苗