糰子
đoàn tử
Hán Việt: đoàn tử · Pinyin: tuán zi
Tổng quan
Hán Việt: 糰 TỬ nắm; viên. 糯米糰子 xôi nắm 玉米麵糰子 nắm bột ngô; bánh bột ngô
1.用米或粉等做成的球形食品。
穀類磨成粉,再做成的圓形食物。如:「糯米糰子」。
Nghĩa
Việt
- Cihui dango (bánh nướng Nhật Bản)
- Tần suất từ dango (bánh nướng Nhật Bản); Hán Việt: 糰 TỬ nắm; viên. 糯米糰子 xôi nắm 玉米麵糰子 nắm bột ngô; bánh bột ngô
- Biên soạn 團子 uánzi n. round dumpling
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穀類磨成粉,再做成的圓形食物。如:「糯米糰子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用米或粉等做成的球形食品。
- Kaggle Zh-Vi doughboy
Eng
- Cihui dango (Japanese dumpling)
Đức
- Handedict Dango (S, Ess)