紀綱寮

kỉ cương liêu

Hán Việt: kỉ cương liêu

Tổng quan

(雜名)維那之住室。象器箋二曰:「維那寮又曰紀綱寮。」☸

Cấu tạo: 纪 (kỉ) + 纲 (cương) + 寮 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)維那之住室。象器箋二曰:「維那寮又曰紀綱寮。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

紀綱 · 纪纲 · 紀綱僕 · 紀綱地 · 紀綱掾 · 紀綱院 · 纪纲仆 · 纪纲地