約翰艾彿雷特米萊

yuē hàn ài fú léi té mǐ lái ước hàn ngải phất lôi đặc mễ lai

Hán Việt: ước hàn ngải phất lôi đặc mễ lai · Pinyin: yuē hàn ài fú léi té mǐ lái

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (ngải) + 彿 (phất) + (lôi) + (đặc) + (mễ) + (lai)