約翰詹姆斯奧杜邦
ước hàn chiêm mỗ tư áo đỗ bang
Hán Việt: ước hàn chiêm mỗ tư áo đỗ bang · Pinyin: yuē hàn zhān mǔ sī ào dù bāng
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 奧 (áo) + 杜 (đỗ) + 邦 (bang)