約阿希姆林格爾納茨
ước a hi mỗ lâm cách nhĩ nạp tì
Hán Việt: ước a hi mỗ lâm cách nhĩ nạp tì · Pinyin: yuē ā xī mǔ lín gé ěr nà cí
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 阿 (a) + 希 (hi) + 姆 (mỗ) + 林 (lâm) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ) + 納 (nạp) + 茨 (tì)