紅糝

hóng sǎnhồng tảm

Hán Việt: hồng tảm · Pinyin: hóng sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 糝 (tảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chè đỏ

Đức

  • Handedict rote Grütze (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

糁󰁰 · 糝糝 · 紅事 · 紅區 · 紅塵 · 紅壤 · 紅契 · 紅女