紅色高棉

hóng sè gāo miánhồng sắc cao miên

Hán Việt: hồng sắc cao miên · Pinyin: hóng sè gāo mián

Tổng quan

Khmer Đỏ, đảng chính trị Campuchia

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 高 (cao) + 棉 (miên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khmer Đỏ
  • Tần suất từ Khmer Đỏ; Khơme Đỏ
  • Biên soạn Khmer Rouge

Eng

  • Cihui Khmer Rouge, Cambodian political party
  • Tần suất từ n. Khmer Rouge

Đức

  • Handedict Rote Khmer (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紅色印刷 · 紅色旅遊 · 红色木材 · 红色染料 · 紅色炸彈 · 紅色保險箱 · 红色保险箱 · 紅色孃子軍