紅蚶

hồng ham

Hán Việt: hồng ham

Tổng quan

Sò huyết

Cấu tạo: 红 (hồng) + 蚶 (ham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sò huyết

Từ liên quan

Gần nghĩa

紅事 · 紅區 · 紅塵 · 紅壤 · 紅契 · 紅女 · 紅封 · 紅布