紆意 yū yì·hu ý Hán Việt: hu ý · Pinyin: yū yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.委屈己意而奉承他人。 Cấu tạo: 紆 (hu) + 意 (ý)Pinyinyū yìHán Việthu ýCấu tạo紆 + 意 · hu + ý nghĩa thành phần: hu + ý Từ liên quan Gần nghĩa意三 · 意中 · 意義 · 意樂 · 意也 · 意會 · 意興 · 意力