純理

thuần lí

Hán Việt: thuần lí

Tổng quan

Chỉ chuyên về cái lẽ do đầu óc nhận biết, mà không cần có phù hợp với sự thật bên ngoài hay không

Cấu tạo: 纯 (thuần) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 duy lý

Eng

  • JMdict pure reason
  • JMdict pure logic

ja

  • JMdict 純理(じゅんり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理一 · 理乘 · 理事 · 理亏 · 理会 · 理佛 · 理儿 · 理光