純粹時裝化的東西
thuần túy thì trang hóa đích đông tây
Hán Việt: thuần túy thì trang hóa đích đông tây · Pinyin: chún cuì shí zhuāng huà de dōng xī
Tổng quan
Cấu tạo: 純 (thuần) + 粹 (túy) + 時 (thì) + 裝 (trang) + 化 (hóa) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)