素論

sù lùntố luận

Hán Việt: tố luận · Pinyin: sù lùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹高论。 2.犹舆论。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高尚核實的言論。南朝梁.任昉〈為府僚勸進梁公牋〉:「且明公本自諸生,取樂名教,道風素論,坐鎮雅俗。」

Cấu tạo: 素 (tố) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luận điệu cao thượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高尚核實的言論。南朝梁.任昉〈為府僚勸進梁公牋〉:「且明公本自諸生,取樂名教,道風素論,坐鎮雅俗。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

素交 · 素人 · 素具 · 素養 · 素淨 · 素勤 · 素女 · 素娥