索倫奧貝克爾凱郭爾
tác luân áo bối khắc nhĩ khải quách nhĩ
Hán Việt: tác luân áo bối khắc nhĩ khải quách nhĩ · Pinyin: suǒ lún ào bèi kè ěr kǎi guō ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 索 (tác) + 倫 (luân) + 奧 (áo) + 貝 (bối) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 凱 (khải) + 郭 (quách) + 爾 (nhĩ)