緊湊的機組結構形式

jǐn còu de jī zǔ jié gòu xíng shì khẩn thấu đích ki tổ kết cấu hình thức

Hán Việt: khẩn thấu đích ki tổ kết cấu hình thức · Pinyin: jǐn còu de jī zǔ jié gòu xíng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (thấu) + (đích) + (ki) + (tổ) + (kết) + (cấu) + (hình) + (thức)