紫微宫

zǐ wēi gōngtử vi cung

Hán Việt: tử vi cung · Pinyin: zǐ wēi gōng

Tổng quan

cung của Ngọc Hoàng (trong Đạo giáo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即紫微垣。

Cấu tạo: 紫 (tử) + 微 (vi) + 宮 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tử Vi cung
  • Tần suất từ cung của Ngọc Hoàng (trong Đạo giáo)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即紫微垣。

Eng

  • Cihui palace of Jade emperor (in Taoism)
  • Tần suất từ palace of Jade emperor (in Taoism)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紫微 · 紫微斗数 · 紫微令 · 紫微垣 · 紫微省 · 紫微郎 · 紫微舍人