紮布 trát bố Hán Việt: trát bố Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"扎布"。 2.军人用的绑腿布。 Cấu tạo: 扎 (trát) + 布 (bố)Hán Việttrát bốCấu tạo扎 + 布 · trát + bố nghĩa thành phần: trát + bố Từ liên quan Gần nghĩa布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史