絀約 truất ước Hán Việt: truất ước Tổng quan Cấu tạo: 绌 (truất) + 约 (ước)Hán Việttruất ướcCấu tạo绌 + 约 · truất + ước nghĩa thành phần: truất + ước Từ liên quan Gần nghĩa約定 · 約據 · 約數 · 約會 · 約望 · 約期 · 約束 · 約機