終身之計,莫如樹人
Pinyin: zhōng shēn zhī jì,mò rú shù rén
Tổng quan
Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 之 (chi) + 計 (kế) + , + 莫 (mạc) + 如 (như) + 樹 (thụ) + 人 (nhân)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻培養人才是一生最重要的事。《管子.權修》:「一年之計,莫如樹穀;十年之計,莫如樹木;終身之計,莫如樹人。」
Pinyin: zhōng shēn zhī jì,mò rú shù rén
Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 之 (chi) + 計 (kế) + , + 莫 (mạc) + 如 (như) + 樹 (thụ) + 人 (nhân)