終身讓路,不枉百步
Pinyin: zhōng shēn ràng lù,bù wǎng bǎi bù
Tổng quan
Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 讓 (nhượng) + 路 (lộ) + , + 不 (bất) + 枉 (uổng) + 百 (bách) + 步 (bộ)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻謙讓的人,終究會有福報。《新唐書.卷一一五.朱敬則傳》:「終身讓路,不枉百步;終身讓畔,不失一段。」
Pinyin: zhōng shēn ràng lù,bù wǎng bǎi bù
Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 讓 (nhượng) + 路 (lộ) + , + 不 (bất) + 枉 (uổng) + 百 (bách) + 步 (bộ)