組哨 tổ tiếu Hán Việt: tổ tiếu Tổng quan nhóm canh gác; nhóm cảnh giới (trong chiến đấu) Cấu tạo: 组 (tổ) + 哨 (tiếu)Hán Việttổ tiếuTừ loạidanhCấu tạo组 + 哨 · tổ + tiếu nghĩa thành phần: tổ + tiếu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tổ cảnh giới Từ liên quan Gần nghĩa哨兵 · 哨卡 · 哨哨 · 哨子 · 哨所 · 哨探 · 哨笛 · 組合