絕緣閘異極晶狀管
tuyệt duyến áp dị cực tinh trạng quản
Hán Việt: tuyệt duyến áp dị cực tinh trạng quản · Pinyin: jué yuán zhá yì jí jīng zhuàng guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 緣 (duyến) + 閘 (áp) + 異 (dị) + 極 (cực) + 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 管 (quản)