絮嘴 xù zuǐ·nhứ chủy Hán Việt: nhứ chủy · Pinyin: xù zuǐ Tổng quan lải nhải không ngừng Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 嘴 (chủy)Pinyinxù zuǐHán Việtnhứ chủyTừ loạiđộngCấu tạo絮 + 嘴 · nhứ + chủy nghĩa thành phần: nhứ + chủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nói nhiềuBiên soạn chatterEngCihui to chatter endlessly Từ liên quan Gần nghĩa嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子