絮棉花

xù mián huanhứ miên hoa

Hán Việt: nhứ miên hoa · Pinyin: xù mián hua

Tổng quan

Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 棉 (miên) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhồi bông

Đức

  • Handedict wattieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

棉花棒 · 棉花的 · 棉花糖 · 棉花絨 · 棉花绒 · 棉花胎 · 棉花蛆 · 絮棉襖