絮片

xù piànnhứ phiến

Hán Việt: nhứ phiến · Pinyin: xù piàn

Tổng quan

mảnh bông nhỏ

Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chút vật liệu kết tủa từ chất lỏng
  • Tần suất từ mảnh bông nhỏ , một chút vật liệu kết tủa từ chất lỏng

Eng

  • Cihui floccule; a wisp of material precipitated from liquid
  • Tần suất từ floccule; a wisp of material precipitated from liquid

Từ liên quan

Gần nghĩa

片中 · 片云 · 片供 · 片儿 · 片刻 · 片剂 · 片名 · 片商