綁劫 bǎng jié·bảng kiếp Hán Việt: bảng kiếp · Pinyin: bǎng jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.绑架。 Cấu tạo: 綁 (bảng) + 劫 (kiếp)Pinyinbǎng jiéHán Việtbảng kiếpCấu tạo綁 + 劫 · bảng + kiếp nghĩa thành phần: bảng + kiếp Từ liên quan Gần nghĩa劫餘 · 劫初 · 劫制 · 劫匪 · 劫囚 · 劫奪 · 劫寨 · 劫巖