綁解 bảng giải Hán Việt: bảng giải Tổng quan Cấu tạo: 绑 (bảng) + 解 (giải)Hán Việtbảng giảiCấu tạo绑 + 解 · bảng + giải nghĩa thành phần: bảng + giải Từ liên quan Gần nghĩa綁票 · 绑住 · 绑匪 · 绑好 · 绑定 · 绑带 · 绑扎 · 绑架