绑带
bảng đái
Hán Việt: bảng đái · Pinyin: bǎng dài
Tổng quan
ĐÁI, ĐỚI; băng.; xà cạp
1.指包扎伤口的绷带。 2.指绑腿。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. băng。即繃帶。 2. xà cạp。打綁腿用的布帶。
- Biên soạn 1. bandage 2. puttee
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指包扎伤口的绷带。 2.指绑腿。
Eng
- Cihui bandage; puttee
Đức
- Handedict Bandage, Binde