绑扎
bảng trát
Hán Việt: bảng trát · Pinyin: bǎng zā
Tổng quan
buộc
捆扎; 包扎:~行李, ~伤口。
Nghĩa
Việt
- Cihui băng bó
- Cihui (tin học) ràng buộc
- Biên soạn v. 1. wrap/bind up
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捆扎; 包扎:~行李, ~伤口。
Eng
- Cihui to bind; to wrap up; (computing) binding
Đức
- Handedict bandagieren