經濟基礎與上層建築

jīng jì jī chǔ yǔ shàng céng jiàn zhù kinh tể cơ sở dữ thượng tằng kiến trúc

Hán Việt: kinh tể cơ sở dữ thượng tằng kiến trúc · Pinyin: jīng jì jī chǔ yǔ shàng céng jiàn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (cơ) + (sở) + (dữ) + (thượng) + (tằng) + (kiến) + (trúc)