經社理事會常設委員會
kinh xã lí sự hội thường thiết ủy viên hội
Hán Việt: kinh xã lí sự hội thường thiết ủy viên hội · Pinyin: jīng shè lǐ shì huì cháng shè wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 社 (xã) + 理 (lí) + 事 (sự) + 會 (hội) + 常 (thường) + 設 (thiết) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)