經過索氏體化處理

jīng guò suǒ shì tǐ huà chǔ lǐ kinh quá tác thị thể hóa xử lí

Hán Việt: kinh quá tác thị thể hóa xử lí · Pinyin: jīng guò suǒ shì tǐ huà chǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (quá) + (tác) + (thị) + (thể) + (hóa) + (xử) + (lí)