經過耐腐蝕處理的
kinh quá nại hủ thực xử lí đích
Hán Việt: kinh quá nại hủ thực xử lí đích · Pinyin: jīng guò nài fǔ shí chǔ lǐ de
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 耐 (nại) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 處 (xử) + 理 (lí) + 的 (đích)