綖环 yán huán Pinyin: yán huán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"綖环钱"。 Cấu tạo: 綖 + 環 (hoàn)Pinyinyán huánCấu tạo綖 + 環 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"綖环钱"。 Từ liên quan Gần nghĩa环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫