綜析
tống tích
Hán Việt: tống tích · Pinyin: zōng xī
Tổng quan
sự tổng hợp
1.犹言分合。
Nghĩa
Việt
- Cihui phân tích tổng hợp sự tổng hợp。由一般的原理或原因演繹地推出特殊的事例或結果。
- Biên soạn v. synthesize and analyze
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言分合。
Eng
- Cihui synthesis
Hán Việt: tống tích · Pinyin: zōng xī
sự tổng hợp
1.犹言分合。