綠矾

lục phàn

Hán Việt: lục phàn

Tổng quan

Phèn xanh

Cấu tạo: 綠 (lục) + 礬 (phàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phèn xanh

Từ liên quan

Gần nghĩa

矾土 · 矾石 · 礬土 · 礬石 · 綠籬 · 绿党 · 绿化 · 绿区