綠螘 lục nghĩ Hán Việt: lục nghĩ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 一種美酒。唐.白居易〈問劉十九〉詩:「綠螘新醅酒,紅泥小火爐。」也作「淥蟻」。 Cấu tạo: 绿 (lục) + 螘 (nghĩ)Hán Việtlục nghĩTừ loạidanhCấu tạo绿 + 螘 · lục + nghĩ nghĩa thành phần: lục + nghĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rượu ngonTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種美酒。唐.白居易〈問劉十九〉詩:「綠螘新醅酒,紅泥小火爐。」也作「淥蟻」。 Từ liên quan Gần nghĩa綠矾 · 綠籬 · 绿党 · 绿化 · 绿区 · 绿卡 · 绿叶 · 绿园