網絡入侵偵測系統

võng lạc nhập xâm trinh trắc hệ thống

Hán Việt: võng lạc nhập xâm trinh trắc hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (nhập) + (xâm) + (trinh) + (trắc) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui intrusion detection system (IDS)